• EA VPS·全新上线

    保障业务场景安全,快、智能、全球化

多头
空头

EUR/USD

  • EUR/USD
  • GBP/USD
  • AUD/USD
  • NZD/USD
  • USD/JPY
  • USD/CAD
  • USD/CHF
  • XAU/USD
做空
做多
  • 获利
  • 亏损
数据由WikiFX Data提供
近一月 近三月 近六月
交易商 爆仓率(%) 名次变动
  • 1 艾福瑞 7.75 12
  • 2 CWG Markets 5.63 38
  • 3 捷仕 5.42 18
  • 4 星际外汇 5.36 2
  • 5 汇盈证券 3.99 2
  • 6 NCE 3.81 5
  • 7 福汇 2.70 1
  • 8 FBS 2.22 2
  • 9 ACY证券 1.85 25
  • 10 Exness 1.79 1
  • 1 NCE 5.23 --
  • 2 汇盈证券 4.66 29
  • 3 百利汇 4.09 --
  • 4 星际外汇 3.14 2
  • 5 Vantage FX 3.06 1
  • 6 艾福瑞 2.91 14
  • 7 嘉盛集团 2.50 --
  • 8 AUS GLOBAL 2.26 1
  • 9 智汇 2.16 2
  • 10 福汇 2.10 --
  • 1 NCE 8.19 --
  • 2 老虎外汇 5.92 --
  • 3 鑫圣金业 3.25 --
  • 4 福汇 2.50 10
  • 5 百利汇 2.44 4
  • 6 CWG Markets 2.24 1
  • 7 嘉盛集团 2.16 2
  • 8 Vantage FX 2.10 4
  • 9 Exness 1.99 1
  • 10 智汇 1.99 4
近一月 近三月 近六月
交易商 总资产(%) 名次变动
  • 1 Exness 29.10 --
  • 2 富拓 11.75 --
  • 3 XM 7.44 --
  • 4 IC Markets 3.55 1
  • 5 TMGM 2.80 1
  • 6 FBS 2.21 1
  • 7 GMI 2.18 1
  • 8 德璞资本 2.03 --
  • 9 山海证券 1.47 2
  • 10 CPT Markets 1.06 1
  • 1 Exness 28.89 --
  • 2 富拓 10.23 --
  • 3 XM 6.53 --
  • 4 IC Markets 3.64 1
  • 5 TMGM 3.57 1
  • 6 德璞资本 2.13 3
  • 7 FBS 2.11 1
  • 8 GMI 1.89 1
  • 9 CPT Markets 1.58 1
  • 10 山海证券 1.32 2
  • 1 Exness 40.43 --
  • 2 富拓 14.81 --
  • 3 XM 8.90 --
  • 4 TMGM 5.69 --
  • 5 IC Markets 5.37 --
  • 6 FBS 3.58 --
  • 7 德璞资本 2.91 --
  • 8 CPT Markets 2.36 --
  • 9 GMI 2.21 --
  • 10 山海证券 1.87 2
近一月 近三月 近六月
交易商 活跃度(%) 名次变动
  • 1 Exness 18.36 --
  • 2 XM 13.82 --
  • 3 富拓 8.93 --
  • 4 IC Markets 6.60 --
  • 5 TMGM 4.23 1
  • 6 CPT Markets 3.27 1
  • 7 Tickmill 2.66 --
  • 8 德璞资本 2.15 1
  • 9 FBS 1.90 1
  • 10 山海证券 1.87 --
  • 1 Exness 17.37 --
  • 2 XM 12.25 --
  • 3 富拓 7.34 --
  • 4 IC Markets 6.20 --
  • 5 TMGM 4.70 --
  • 6 CPT Markets 4.05 --
  • 7 Tickmill 2.44 --
  • 8 德璞资本 1.96 1
  • 9 FBS 1.82 1
  • 10 山海证券 1.67 --
  • 1 Exness 17.09 --
  • 2 XM 12.94 --
  • 3 富拓 7.94 --
  • 4 IC Markets 6.46 --
  • 5 TMGM 4.92 --
  • 6 CPT Markets 3.60 --
  • 7 Tickmill 3.08 --
  • 8 FBS 2.05 --
  • 9 德璞资本 1.96 1
  • 10 山海证券 1.80 1
近一月 近三月 近六月
交易商 盈利能力(%) 名次变动
  • 1 ATFX 414.47 44
  • 2 Exness 324.47 1
  • 3 CPT Markets 124.82 1
  • 4 XM 28.30 1
  • 5 Tickmill 11.88 27
  • 6 IC Markets 11.83 1
  • 7 TMGM 8.79 2
  • 8 富拓 8.63 5
  • 9 瑞讯银行 7.58 27
  • 10 CWG Markets 5.15 36
  • 1 Exness 92.75 --
  • 2 富拓 43.57 --
  • 3 ATFX 42.12 45
  • 4 CPT Markets 38.72 1
  • 5 XM 17.75 --
  • 6 德璞资本 8.55 1
  • 7 FXDD 7.87 28
  • 8 IC Markets 6.20 4
  • 9 爱华 4.64 3
  • 10 瑞讯银行 4.28 2
  • 1 Exness 164.54 --
  • 2 富拓 56.50 --
  • 3 ATFX 41.41 47
  • 4 CPT Markets 33.06 1
  • 5 XM 25.33 --
  • 6 ROCKFORT 15.71 2
  • 7 FBS 9.12 1
  • 8 爱华 7.07 1
  • 9 德璞资本 6.58 1
  • 10 IC Markets 4.33 1
近一月 近三月 近六月
交易商 平均隔夜 名次变动
  • 1 GMI 0.70 --
  • 2 大通金融集团 -0.10 19
  • 3 激石 -0.45 8
  • 4 KVB PRIME -0.70 21
  • 5 澳汇 -0.99 2
  • 6 智汇 -1.00 7
  • 7 捷仕 -1.10 24
  • 8 卓德 -1.10 1
  • 9 ROCKFORT -1.31 21
  • 10 ACY证券 -1.47 19
  • 1 GMI 0.64 29
  • 2 昂首资本 -0.30 11
  • 3 KVB PRIME -0.60 2
  • 4 联准 -0.61 1
  • 5 大旗金融 -0.70 31
  • 6 爱华 -0.75 4
  • 7 Valutrades -0.86 6
  • 8 嘉盛集团 -1.00 3
  • 9 澳汇 -1.02 2
  • 10 卓德 -1.30 13
  • 1 Valutrades -0.09 --
  • 2 福汇 -0.20 16
  • 3 奇米股指平台 -0.50 34
  • 4 联准 -0.65 3
  • 5 嘉盛集团 -0.80 20
  • 6 ATFX -0.86 --
  • 7 爱华 -0.86 2
  • 8 KVB PRIME -0.90 6
  • 9 澳汇 -1.02 1
  • 10 汇盈证券 -1.10 6
近一月 近三月 近六月
交易商 净入金(%) 名次变动
  • 1 Exness 246.20 1
  • 2 富拓 38.06 1
  • 3 XM 34.49 1
  • 4 德璞资本 26.68 4
  • 5 IC Markets 22.04 1
  • 6 FBS 12.38 3
  • 7 TMGM 12.14 4
  • 8 山海证券 10.00 2
  • 9 CPT Markets 6.20 2
  • 10 Tickmill 4.60 2
  • 1 Exness 264.57 2
  • 2 富拓 44.96 2
  • 3 XM 34.21 1
  • 4 TMGM 23.25 1
  • 5 CPT Markets 22.92 4
  • 6 德璞资本 22.44 2
  • 7 IC Markets 21.71 2
  • 8 FBS 17.05 1
  • 9 山海证券 12.03 1
  • 10 GMI 8.15 4
  • 1 Exness 236.14 3
  • 2 富拓 46.87 3
  • 3 TMGM 35.89 3
  • 4 XM 32.04 3
  • 5 CPT Markets 29.08 3
  • 6 德璞资本 24.84 3
  • 7 IC Markets 22.46 3
  • 8 FBS 15.49 3
  • 9 GMI 12.57 3
  • 10 山海证券 10.53 3

EA VPS 普通版

支持全球10个地区、最多同时支持5个账户、7*24小时账号监测

$ 0.99 /月
购买

EA VPS 专业版

支持全球10个地区、最多同时支持20个账户、7*24小时账号监测 双核处理器、5G带宽

$ 6.99 /月
购买
  • 昵称
  • 胜率
  • 收益率
  • 走势图
数据由WikiFX Data提供

VPS全球基础设施

为您提供十个地区、安全稳定、覆盖广泛的高等级服务器节点及运营保障

  • 伦敦
  • 迪拜
  • 曼谷
  • 胡志明
  • 香港
  • 上海
  • 东京
  • 台北
  • 新加坡
  • 华盛顿
Cảnh báo rủi ro

Dữ liệu WikiFX được thu thập từ kho dữ liệu của các ủy ban có thẩm quyền, giám sát và quản lý thị trường ngoại hối tại các quốc gia như FCA tại Anh, ASIC tại Úc v.v, với tôn chỉ những nội dung công bố đều công chính, khách quan và chân thực, không thu các lệ phí không chính đáng như lệ phí tiếp thị, quảng cáo, xếp hạng, rửa sạch số liệu v.v. WikiFX cố gắng duy trì sự đồng nhất và đồng bộ giữa số liệu bên chúng tôi và số liệu uy tín của các ủy ban giám sát quản lý, tuy nhiên chúng tôi không cam kết sự đồng nhất và đồng bộ tức thời.

Xét tới tình hình phức tạp của ngành công nghiệp ngoại hối, không tránh khỏi tình trạng một số các sàn môi giới sử dụng các thủ đoạn lừa dối để xin được giấy phép đăng ký hợp pháp tại cơ quan cai quản. Nếu dữ liệu được xuất bản bởi WikiFX không phù hợp với tình hình thực tế, vui lòng gửi dữ liệu cho chúng tôi thông qua các chuyên mục 'Tố cáo' của WikiFX. Chúng tôi sẽ xác minh kịp thời và công bố kết quả có liên quan.

Ngoại hối, kim loại quý và hợp đồng OTC đều là các sản phẩm đòn bẩy, có tồn tại các tiềm ẩn rủi ro khá cao, có thể dẫn đến vốn đầu tư của quý khách bị tổn thất, xin hãy cẩn trọng trong quá trình đầu tư.

Lưu ý: Những thông tin do WikiFX cung cấp chỉ mang mục đích tham khảo, không phải lời khuyên hay tư vấn giao dịch đầu tư. WikiFX không chịu trách nhiệm với bất kỳ quyết định đầu tư nào của người dùng.